
Carmine Chiappetta là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Schaffhausen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,12Bàn/90 phút
80Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 22/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/10/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/11/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/03/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/09/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/10/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 125 nghìn € |
| 30/06/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Winterthur | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Schaffhausen | Winterthur | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Winterthur | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Basel U21 | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Winterthur | Basel U21 | Cho mượn | — |
| 19/01/2022 | Basel U21 | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Basel U17 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Schaffhausen Youth | Basel U17 | Chuyển nhượng | — |