Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Vinícius

Grêmio - RSTiền đạoBRA
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Carlos Vinícius là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Grêmio - RS.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

40Trận ra sân
36Đá chính
3.052Phút
16Bàn thắng
1Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
190Phút/bàn
39/78Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—30282.3481121532672%39%506,77
Copa do Brasil2026—5537330015882%33%107,08
Copa Sudamericana2026—5333122010583%23%216,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.348 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
11
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
26/53
Sút trong vòng cấm
40
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
4/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/6
Việt vị
23

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/234 (72%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
16
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
77/195 (39%)
Không chiến thắng / thua
39 / 54
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 64
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
154
Phạm lỗi
35
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/39 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/36 (33%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/30 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/21 (23%)
Không chiến thắng / thua
2 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Vinícius · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 2-490104105/1205/11—6,82
12/10/2026Serie A Brazilvs Internacional - RSH 1-190000005/703/6—6,23
08/10/2026Serie A Brazil@ Remo - PAH 1-159000004/502/13—6,24
20/09/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 0-074001106/1003/11V6,10
17/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJB 2-3900031112/1503/5—6,05
13/09/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJB 1-2900020012/1402/8—5,79
08/09/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAB 0-178001115/701/3—6,26
04/09/2026Copa do Brasilvs Internacional - RST 3-190204308/1003/6—9,04
31/08/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 3-138001013/502/3—6,71
28/08/2026Copa do Brasil@ Internacional - RSH 0-058001104/501/7V5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 3,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 9,5 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/2018233,0 triệu €
10/01/2019235,0 triệu €
02/06/2019247,0 triệu €
10/10/20192415,0 triệu €
29/12/20192420,0 triệu €
07/04/20202516,0 triệu €
16/08/20202520,0 triệu €
12/10/20202520,0 triệu €
17/03/20212520,0 triệu €
07/06/20212618,0 triệu €
03/10/20212615,0 triệu €
04/01/20222612,0 triệu €
16/03/2022269,5 triệu €
07/06/2022278,0 triệu €
14/09/2022276,0 triệu €
02/11/2022275,0 triệu €
19/06/2023286,0 triệu €
18/12/2023286,0 triệu €
14/03/2024285,0 triệu €
30/05/2024294,0 triệu €
15/12/2024294,0 triệu €
29/05/2025303,5 triệu €
09/12/2025305,0 triệu €
11/03/2026307,0 triệu €
25/05/2026317,0 triệu €
27/09/2026316,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2025FulhamGrêmio - RSChuyển nhượng—
29/06/2024GalatasarayFulhamCho mượn—
01/02/2024FulhamGalatasarayChuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
31/08/2022BenficaFulhamHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/08/2022PSV EindhovenBenficaCho mượn—
30/08/2021BenficaPSV EindhovenChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2021Tottenham HotspurBenficaCho mượn—
01/10/2020BenficaTottenham HotspurChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
19/07/2019NapoliBenficaHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
29/06/2019AS MonacoNapoliCho mượn—
29/01/2019NapoliAS MonacoChuyển nhượng—
28/01/2019Rio AveNapoliCho mượn—
23/08/2018NapoliRio AveChuyển nhượng—
15/07/2018Real SCNapoliHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2017GE AnápolisReal SCChuyển nhượng—
01/01/2017Caldense MGGE AnápolisChuyển nhượng—
03/01/2016Palmeiras U20Caldense MGChuyển nhượng—
06/07/2014Santos FC U20Palmeiras U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy53
  • Sức mạnh33
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com