
Carlos Villanueva là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Queretaro FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
393Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 300 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 53% | 1 | 0 | 6,38 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 75% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/131 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/52 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/56 | 2 | 2/3 | — | 6,49 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-5 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | — | — | 5,56 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 2/4 | — | 7,18 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | T 2-0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/2 | — | 6,63 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Seattle Sounders | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 1 | 5/7 | — | 6,19 |
| 06/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ FC Dallas | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 6,39 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 2/4 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/08/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/12/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/05/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/08/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/02/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/08/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/01/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 23/06/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 16/11/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/07/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 18/05/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh68
- Thể lực61