
Carlos Teran
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Carlos Teran là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Athletico Paranaense - PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
14Đá chính
1.204Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 17 | 13 | 1.114 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 83% | 52% | 0 | 0 | 6,54 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 46% | 0 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.114 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 441/528 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/94 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/75 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/72 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/48 | 0 | 3/4 | — | 6,35 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 3/7 | — | 5,59 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Copa do Brasil | vs Vitória - BA | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/68 | 2 | 4/6 | — | 6,68 |
| 26/07/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 1 | 3/6 | — | 7,45 |
| 23/07/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/3 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/06/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/07/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/11/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/08/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/11/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2025 | Chicago Fire | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | Envigado FC | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Envigado FC Youth | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh72
- Thể lực57