
Carlos Soza là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Puerto Montt.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
114Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 6 | 0 | 114 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 114 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2010 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/12/2010 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2011 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/01/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/02/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 21/10/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 15/06/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 14/11/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 15/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 24/11/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 21/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2025 | Deportes Linares | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | CD Puerto Montt | Deportes Linares | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CD Copiapo S.A. | CD Puerto Montt | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2021 | CD Magallanes | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2020 | Limón FC (- 2021) | CD Magallanes | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2020 | ADR Jicaral | Limón FC (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Atlético Santo Domingo | ADR Jicaral | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | CD Olmedo | Atlético Santo Domingo | Chuyển nhượng Free | — |
| 25/07/2018 | Melipilla | CD Olmedo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Rangers Talca | Melipilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Deportes Iberia | Rangers Talca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Municipal Iquique | Deportes Iberia | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | CD Copiapo S.A. | Municipal Iquique | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2012 | Cobresal | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2009 | CD Copiapo S.A. | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Deportes Copiapó U21 | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |