Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Sosa

CA JuventudThủ mônURU
40Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Carlos Sosa là thủ môn 40 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Juventud.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
30Đá chính
2.688Phút
10Cứu thua
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—24242.148000——30—
Copa Sudamericana2026—66540103569%100%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.148 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,43

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/156 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
31/77 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Sosa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Copa Sudamericana@ CiencianoH 1-19011025/350——6,47
22/05/2026Copa Sudamericana@ Academia Puerto CabelloH 1-19011119/2702/2—6,57
06/05/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGH 2-29031016/2001/1—6,70
30/04/2026Copa Sudamericanavs Academia Puerto CabelloT 4-09010020/270——6,88
17/04/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 1-29020016/250——5,69
10/04/2026Copa Sudamericanavs CiencianoH 1-19020112/220——6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 1,0 triệu €2010: 1,0 triệu €2011: 1,2 triệu €2012: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/01/2010231,0 triệu €
14/08/2010231,0 triệu €
16/01/2011241,2 triệu €
09/01/2012251,0 triệu €
13/07/2015281,5 triệu €
30/09/2015291,5 triệu €
05/02/2016291,0 triệu €
07/08/2016291,0 triệu €
30/07/2017301,5 triệu €
09/04/2018311,5 triệu €
22/08/2018321,5 triệu €
07/02/2019321,5 triệu €
12/08/2019321,5 triệu €
09/01/2020331,5 triệu €
07/04/2020331,2 triệu €
26/06/2020331,2 triệu €
07/02/2021341,5 triệu €
10/06/2021342,3 triệu €
19/10/2021352,5 triệu €
23/05/2022352,0 triệu €
05/09/2022361,2 triệu €
25/10/202236800 nghìn €
29/03/202336800 nghìn €
28/06/202336700 nghìn €
05/12/202337500 nghìn €
10/03/202437250 nghìn €
28/11/202438100 nghìn €
09/06/20253850 nghìn €
17/12/20253925 nghìn €
31/05/20263925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực21
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 229
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 346
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com