
Carlos Sosa là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo Tachira.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
810Phút
4Bàn thắng
10Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
202Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
2,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 27 | 26 | 810 | 4 | 0 | 10 | 24 | 9 | 75% | 48% | 5 | 1 | 2,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 2,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 10
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 325/431 (75%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 14/56 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/60 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/85 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 43
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 210
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 48/56 | 0 | 5/11 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 4-2 | 90 | 1 | 2 | 4 | 2 | 8 | 34/49 | 0 | 5/11 | — | 9,60 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 3 | 29/34 | 0 | 1/8 | V | 6,80 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 16/25 | 1 | 6/8 | — | 7,30 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 48/65 | 2 | 6/13 | — | 7,70 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 5-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 29/41 | 1 | 6/13 | — | 8,30 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 38/53 | 1 | 5/9 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 42/54 | 1 | 4/6 | — | 6,71 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 41/54 | 1 | 3/6 | V | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 09/05/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/09/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/01/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/10/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/09/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 275 nghìn € |
| 02/05/2019 | 23 | 275 nghìn € |
| 04/08/2019 | 24 | 275 nghìn € |
| 10/11/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/03/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 30/10/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/07/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 03/01/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật59
- Tư duy63
- Sức mạnh36
- Thể lực44