
Carlos Small
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Carlos Small là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Deportivo Union Comercio.
Tiểu sử Carlos Small
Carlos Small, 31 tuổi, là tiền đạo quốc tịch Panama thi đấu cho câu lạc bộ Deportivo Union Comercio. Ở Peruvian Liga 2, cầu thủ ra sân 3 trận với tổng 126 phút thi đấu. Chiều cao 182 cm và chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €, cao nhất từng đạt 250 nghìn € (2025). Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 30/12/2026, sau khi chuyển về từ Managua FC ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
126Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 3 | 1 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 126 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/07/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/11/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/10/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/12/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 03/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/11/2025 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Managua FC | Deportivo Union Comercio | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | CA Independente | Managua FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Olancho FC | CA Independente | Cho mượn | — |
| 02/06/2025 | CA Independente | Olancho FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Real Espana | CA Independente | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | CA Independente | Real Espana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CD Arabe Unido | CA Independente | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Plaza Amador | CD Arabe Unido | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | CD Arabe Unido | Plaza Amador | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Municipal Grecia | CD Arabe Unido | Cho mượn | — |
| 01/02/2021 | CD Arabe Unido | Municipal Grecia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Rio Grande Valley | CD Arabe Unido | Cho mượn | — |
| 09/07/2018 | CD Arabe Unido | Rio Grande Valley | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Sporting San Miguelito | CD Arabe Unido | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2016 | Deportivo La Guaira | Sporting San Miguelito | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Sporting San Miguelito | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Guria Lanchkhuti | Sporting San Miguelito | Cho mượn | — |
| 23/02/2016 | Sporting San Miguelito | Guria Lanchkhuti | Chuyển nhượng | — |