
Carlos Sierra
Tiền vệCOL
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị
Carlos Sierra là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch COL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Macara | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/8 | 2 | 4/5 | — | 6,79 |
| 20/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Club Atletico Tigre | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 0-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,79 |
| 10/05/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Alianza Atletico Sullana | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,86 |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 23/29 | 2 | 3/7 | — | 7,70 |
| 01/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Club Atletico Tigre | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,53 |
| 20/04/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/12/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/06/2018 | 27 | 450 nghìn € |
| 20/06/2019 | 28 | 900 nghìn € |
| 27/02/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 15/01/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 06/06/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 31 | 650 nghìn € |
| 16/06/2022 | 31 | 750 nghìn € |
| 11/12/2022 | 32 | 750 nghìn € |
| 06/07/2023 | 32 | 550 nghìn € |
| 14/09/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 06/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 05/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 19/06/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 14/09/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | America de Cali | Free player | Trở lại | — |
| 03/01/2026 | Llaneros FC | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Universidad Central de Venezuela | Llaneros FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Atletico Nacional Medellin | Universidad Central de Venezuela | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Atletico Junior Barranquilla | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | America de Cali | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Deportes Tolima | America de Cali | Cho mượn | — |
| 18/02/2021 | America de Cali | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Municipal Iquique | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2018 | Deportivo Lara | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2017 | Tauro FC | Deportivo Lara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CA Independente | Tauro FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh48
- Thể lực44