Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Sánchez

RentistasTiền vệURU
41Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Carlos Sánchez là tiền vệ 41 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Rentistas.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Uruguay2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Uruguay · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 300 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 1,6 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 1,8 triệu €2013: 1,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20102026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/01/201025300 nghìn €
20/04/201025600 nghìn €
07/06/2010251,0 triệu €
31/12/2010261,6 triệu €
29/06/2011262,0 triệu €
01/08/2012271,8 triệu €
26/12/2013291,5 triệu €
09/01/2015302,0 triệu €
13/07/2015302,0 triệu €
12/01/2016312,0 triệu €
03/08/2016312,5 triệu €
15/12/2016322,5 triệu €
30/07/2017322,0 triệu €
09/04/2018331,5 triệu €
17/02/2019341,5 triệu €
14/08/2019342,5 triệu €
26/11/2019342,5 triệu €
07/04/2020352,0 triệu €
08/09/2020352,0 triệu €
08/02/2021361,5 triệu €
27/05/2021361,2 triệu €
16/12/2021371,0 triệu €
05/04/2022371,0 triệu €
18/08/202237500 nghìn €
13/11/202237350 nghìn €
02/04/20233875 nghìn €
09/07/20233850 nghìn €
27/12/20233925 nghìn €
29/06/20254010 nghìn €
11/12/20254110 nghìn €
15/06/20264110 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Tư duy62
  • Sức mạnh47
  • Thể lực53
  • Kỹ thuật71
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com