
Carlos Sánchez là tiền vệ 41 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Rentistas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Uruguay | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Uruguay · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/01/2010 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/04/2010 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/06/2010 | 25 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2010 | 26 | 1,6 triệu € |
| 29/06/2011 | 26 | 2,0 triệu € |
| 01/08/2012 | 27 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2013 | 29 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2015 | 30 | 2,0 triệu € |
| 13/07/2015 | 30 | 2,0 triệu € |
| 12/01/2016 | 31 | 2,0 triệu € |
| 03/08/2016 | 31 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2016 | 32 | 2,5 triệu € |
| 30/07/2017 | 32 | 2,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 33 | 1,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 34 | 1,5 triệu € |
| 14/08/2019 | 34 | 2,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 34 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 35 | 2,0 triệu € |
| 08/09/2020 | 35 | 2,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 36 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 36 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2021 | 37 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 37 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 37 | 500 nghìn € |
| 13/11/2022 | 37 | 350 nghìn € |
| 02/04/2023 | 38 | 75 nghìn € |
| 09/07/2023 | 38 | 50 nghìn € |
| 27/12/2023 | 39 | 25 nghìn € |
| 29/06/2025 | 40 | 10 nghìn € |
| 11/12/2025 | 41 | 10 nghìn € |
| 15/06/2026 | 41 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Tư duy62
- Sức mạnh47
- Thể lực53
- Kỹ thuật71