
Carlos Sánchez là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pachuca.
Tiểu sử Carlos Sánchez
Hậu vệ người Mexico Carlos Sánchez, sinh ngày 13/04/2002 và 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Pachuca. Cầu thủ cao 167 cm, nặng 61 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường của cầu thủ là 3,0 triệu €, và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2030. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận với 738 phút thi đấu, có 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,63. Thương vụ được ghi nhận gần nhất là hết hạn mượn từ Mineros de Zacatecas đến Pachuca ngày 31/12/2023, với phí 400 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
738Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 570 | 0 | 0 | 2 | 6 | 1 | 75% | 48% | 5 | 0 | 6,58 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 60% | 1 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/247 (75%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 8/28 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/59 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/85 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 32
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/68 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 8/11 | V | 6,14 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/40 | 1 | 2/7 | — | 6,17 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 8 | 8/16 | V | 6,80 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 28/41 | 2 | 7/12 | V | 7,61 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/48 | 1 | 1/9 | V | 5,78 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/22 | 1 | 6/14 | — | 6,65 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 2-3 | 83 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 33/41 | 2 | 7/11 | — | 7,13 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Charlotte FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/40 | 1 | 2/4 | — | 7,96 |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ FC Cincinnati | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 4/6 | V | 5,76 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 05/12/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/05/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Mineros de Zacatecas | Pachuca | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/12/2022 | Mineros de Fresnillo | Mineros de Zacatecas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Mineros de Zacatecas II | Mineros de Fresnillo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Unknown | Mineros de Zacatecas II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh69
- Thể lực63