
Carlos Salcedo
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Carlos Salcedo là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.150Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 630 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 86% | 52% | 2 | 1 | 6,61 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 5 | 4 | 312 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 50% | 1 | 0 | 6,52 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 3 | 208 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 83% | 66% | 1 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 412/477 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 38/75 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/48 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/162 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/19 (84%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/36 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/113 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/21 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/54 | 1 | 1/4 | — | 6,70 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/79 | 0 | 1/2 | — | 7,14 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/46 | 2 | 5/8 | — | 6,42 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 65/79 | 0 | 5/9 | — | 6,16 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/30 | 0 | 0/4 | — | 6,94 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 5/11 | — | 6,14 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club America | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/49 | 2 | 7/10 | — | 6,62 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 89/99 | 1 | 5/7 | — | 6,75 |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Chicago Fire | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/47 | 2 | 4/10 | V | 6,98 |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Inter Miami CF | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2015 | 22 | 3,5 triệu € |
| 03/08/2016 | 22 | 3,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 23 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 23 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 24 | 4,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 24 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 7,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 24 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 10,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 26 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 6,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 26 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 5,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 27 | 6,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 30 | 3,5 triệu € |
| 03/03/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 32 | 900 nghìn € |
| 22/09/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2025 | FC Juarez | Rayados de Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2024 | Cruz Azul | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Juarez | Cruz Azul | Hết hạn mượn 3.72M € | 3,7 triệu € |
| 14/07/2022 | Toronto FC | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Tigres UANL | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2019 | Eintracht Frankfurt | Tigres UANL | Hết hạn mượn 8.8M € | 8,8 triệu € |
| 30/06/2018 | Club Deportivo Guadalajara | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Eintracht Frankfurt | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Club Deportivo Guadalajara | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng 0.45M € | 450 nghìn € |
| 29/06/2017 | Fiorentina | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 22/08/2016 | Club Deportivo Guadalajara | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2015 | Real Salt Lake | Club Deportivo Guadalajara | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 18/01/2013 | Real Salt Lake Academy | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Tigres UANL U17 | Real Salt Lake Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực59