
Carlos Rotondi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cruz Azul.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
594Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
9/19Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 211 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 80% | 60% | 0 | 0 | 6,69 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 3 | 258 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 71% | 28% | 2 | 0 | 6,33 |
| Siêu cúp Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 60% | 33% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp C1 CONCACAF League | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 62% | — | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/80 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/91 (71%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 8/32 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/25 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/20 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 17/09/2026 | Cúp C1 CONCACAF League | @ Inter Miami CF | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | — | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | T 4-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 1/2 | — | 6,90 |
| 26/07/2026 | Siêu cúp Mexico | @ Toluca | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/20 | 2 | 2/6 | — | 6,45 |
| 22/07/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/33 | 2 | 3/5 | — | 6,49 |
| 18/07/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 16/21 | 3 | 5/7 | — | 6,48 |
| 25/05/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 0 | 10/14 | 4 | 5/8 | — | 8,03 |
| 22/05/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 2/6 | — | 6,48 |
| 17/05/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/10 | 1 | 1/1 | — | 6,41 |
| 14/05/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 9/16 | 0 | 5/5 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/11/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 10/03/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/06/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 24 | 1,3 triệu € |
| 07/02/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 09/10/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 28 | 4,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2022 | Defensa Y Justicia | Cruz Azul | Hết hạn mượn 3.9M € | 3,9 triệu € |
| 02/03/2021 | Club Atlético Newell's Old Boys | Defensa Y Justicia | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 13/02/2021 | Santiago Wanderers | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | Club Atlético Newell's Old Boys | Santiago Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | San Luis Quillota | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 05/02/2019 | Club Atlético Newell's Old Boys | San Luis Quillota | Chuyển nhượng 0.03M € | 30 nghìn € |
| 30/06/2018 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật62
- Tư duy55
- Sức mạnh57
- Thể lực49