Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Ross

CD Copiapo S.A.Tiền đạoCHI
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Carlos Ross là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CD Copiapo S.A..

Tiểu sử Carlos Ross

Carlos Ross là tiền đạo của CD Copiapo S.A., mang quốc tịch Chile, sinh ngày 23/11/1990 và hiện 35 tuổi. Thể hình ghi nhận cao 176 cm, nặng 69 kg, thuận chân phải. Mùa 2026 có 29 trận với 709 phút thi đấu và điểm trung bình 0,22. Ở Hạng 2 Chile có 25 trận, còn tại Chilean Cup là 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất đạt 525 nghìn € (2022).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
24Đá chính
709Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
0,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Chile2026—262152700000——10—
Chilean Cup2026—4318200000——001,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 527 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 1,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Ross · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/07/2026Chilean Cup@ Univ CatolicaB 1-24600000—0———
27/06/2026Chilean Cup@ Everton CDB 0-34500000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 400 nghìn €2010: 450 nghìn €2010: 300 nghìn €2014: 75 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 525 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20092026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/200919400 nghìn €
02/06/201019450 nghìn €
13/12/201020300 nghìn €
02/08/20142375 nghìn €
16/04/201928250 nghìn €
14/02/202029300 nghìn €
10/03/202130200 nghìn €
21/10/202130150 nghìn €
31/05/202231475 nghìn €
21/11/202231525 nghìn €
01/06/202332500 nghìn €
19/11/202332450 nghìn €
27/05/202433400 nghìn €
06/11/202433350 nghìn €
15/05/202534150 nghìn €
24/11/202535150 nghìn €
21/06/202635125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 525 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2025Sport HuancayoCD Copiapo S.A.Chuyển nhượng—
31/12/2021CobreloaSport HuancayoChuyển nhượng—
12/10/2020Sport HuancayoCobreloaChuyển nhượng—
31/12/2018Al-MojzelSport HuancayoChuyển nhượng—
07/08/2018CobresalAl-MojzelChuyển nhượng—
07/01/2018Platense FCCobresalChuyển nhượng—
19/08/2017Boca UnidosPlatense FCChuyển nhượng—
30/06/2016Gimnasia y Esgrima de MendozaBoca UnidosChuyển nhượng—
03/01/2016Hapoel Nof HaGalilGimnasia y Esgrima de MendozaChuyển nhượng—
24/07/2015CD Copiapo S.A.Hapoel Nof HaGalilChuyển nhượng—
14/07/2014Husqvarna FFCD Copiapo S.A.Chuyển nhượng—
10/03/2014Audax ItalianoHusqvarna FFChuyển nhượng—
30/12/2013CD Copiapo S.A.Audax ItalianoCho mượn—
31/12/2012Audax ItalianoCD Copiapo S.A.Chuyển nhượng—
30/12/2012O.HigginsAudax ItalianoCho mượn—
30/06/2012Audax ItalianoO.HigginsChuyển nhượng—
30/12/2011Coquimbo UnidoAudax ItalianoCho mượn—
31/12/2010Audax ItalianoCoquimbo UnidoChuyển nhượng—
31/12/2008Audax Italiano U21Audax ItalianoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh40
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com