
Carlos Romero là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Villarreal CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
511Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 421 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 88% | 60% | 1 | 0 | 6,55 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 90% | 0 | 0 | 7,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/254 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/41 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/35 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/10 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Napoli | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/35 | 7 | 9/10 | — | 7,22 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/18 | 1 | 2/5 | — | 6,69 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Malaga | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 1/4 | — | 6,24 |
| 15/09/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/60 | 1 | 2/3 | — | 6,53 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/57 | 1 | 3/3 | — | 6,91 |
| 23/08/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/43 | 2 | 5/9 | — | 6,26 |
| 16/08/2026 | La Liga | @ Racing Santander | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/53 | 3 | 12/17 | V | 6,67 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 0/5 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/10/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/10/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/03/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 15,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 24 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | RCD Espanyol de Barcelona | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 08/07/2024 | Villarreal CF | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF Torre Levante U19 | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật57
- Tư duy62
- Sức mạnh68
- Thể lực59