
Carlos Romaña là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Bucaramanga.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
21Đá chính
1.621Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 28 | 17 | 1.621 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 79% | 56% | 4 | 1 | 6,53 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.621 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 491/621 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/121 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 93
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/125 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 38
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 1/2 | Đ | 5,57 |
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/24 | 0 | 0/4 | — | 7,00 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 2/4 | — | 6,36 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 4/6 | — | 6,47 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 1/3 | — | 6,99 |
| 18/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 4 | 6/10 | V | 6,40 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 1 | 3/4 | — | 6,28 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 2 | 4/5 | — | 6,90 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/04/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/09/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/11/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 11/07/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 04/03/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/04/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Deportes Quindio | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Danubio FC | Deportes Quindio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Delfines del Este FC | Danubio FC | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2020 | Villa Espanola | Delfines del Este FC | Cho mượn | — |
| 27/02/2020 | Delfines del Este FC | Villa Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | — | Delfines del Este FC | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2019 | Boyaca Chico | — | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2018 | Boyaca Chico U20 | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh59
- Thể lực44