Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

carlos roman

Santos de NascaThủ môn
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

carlos roman là thủ môn 27 tuổi, hiện khoác áo Santos de Nasca.

Tiểu sử carlos roman

Thủ môn người Peru carlos roman, 27 tuổi, đang thi đấu cho Santos de Nasca. Cầu thủ sinh ngày 22/09/1999 và thuận chân phải. Ở mùa 2026 giải Peruvian Liga 2, cầu thủ ra sân 10 trận với 900 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 225 nghìn € (2023). Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Peruvian Liga 22026—1010900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 900 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/202121100 nghìn €
22/08/202222200 nghìn €
18/12/202223200 nghìn €
01/06/202323200 nghìn €
14/11/202324225 nghìn €
24/06/202424175 nghìn €
31/03/20252575 nghìn €
17/06/20252575 nghìn €
12/10/202526100 nghìn €
04/05/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com