
Carlos Rolón
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Carlos Rolón là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Guaraní.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 01/03/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/10/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/02/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/11/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 750 nghìn € |
| 15/12/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 08/04/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
Tốc độ36
Kỹ thuật40
Tư duy45
Sức mạnh68
Thể lực57