Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Rodríguez

Tigres UANLThủ mônMEX
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Carlos Rodríguez là thủ môn 37 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tigres UANL.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—000000——00—
Cúp MLS–Mexico2026—101000——006,10
Cúp C1 CONCACAF2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,10

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs Club LeonB 0-2dự bị000—0———
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraH 1-1dự bị000—0———
10/10/2026VĐQG Mexicovs TolucaT 3-2dự bị000—0———
27/09/2026VĐQG Mexicovs PueblaT 1-0dự bị000—0———
19/09/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezB 0-2dự bị000—0———
13/09/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyH 0-0dự bị000—0———
06/09/2026VĐQG Mexicovs NecaxaH 1-1dự bị000—0———
30/08/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaH 0-0dự bị000—0———
22/08/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCT 2-0dự bị000—0———
16/08/2026VĐQG Mexico@ AtlasB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 300 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/200920300 nghìn €
07/12/201021300 nghìn €
07/12/201122500 nghìn €
02/12/201223500 nghìn €
29/05/201324500 nghìn €
01/01/201424400 nghìn €
31/08/2014251,0 triệu €
30/09/2015261,0 triệu €
03/08/2016271,5 triệu €
15/12/2016271,5 triệu €
30/07/2017281,8 triệu €
09/04/2018291,2 triệu €
12/08/2019301,2 triệu €
09/01/2020301,2 triệu €
07/04/202031950 nghìn €
26/06/2020311,0 triệu €
17/12/2020311,0 triệu €
20/04/202132700 nghìn €
14/10/202132700 nghìn €
10/04/202233700 nghìn €
30/10/202233500 nghìn €
29/03/202333400 nghìn €
28/06/202334300 nghìn €
28/12/202334300 nghìn €
13/06/202435300 nghìn €
10/12/202435200 nghìn €
25/05/202536150 nghìn €
28/12/202536125 nghìn €
19/05/202637100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023FC JuarezTigres UANLChuyển nhượng—
30/06/2021Atletico San LuisFC JuarezChuyển nhượng—
30/06/2019Club LeonAtletico San LuisChuyển nhượng—
29/06/2019Atletico San LuisClub LeonCho mượn—
30/06/2018Club LeonAtletico San LuisChuyển nhượng—
30/06/2017Mazatlan FCClub LeonChuyển nhượng—
29/06/2012Venados FC YucatánMazatlan FCCho mượn—
31/12/2011Mazatlan FCVenados FC YucatánChuyển nhượng—
30/06/2010Club Atletico Morelia U20Mazatlan FCChuyển nhượng—
30/06/2009Club Atlético Morelia IIClub Atletico Morelia U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực33
  • Chỉ số 168
  • Chỉ số 221
  • Chỉ số 444
  • Chỉ số 362
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com