Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Rodriguez

Cruz AzulTiền vệMEX
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Carlos Rodriguez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Cruz Azul.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

24Trận ra sân
22Đá chính
1.949Phút
2Bàn thắng
7Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
974Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—13121.01710512584%44%307,01
Cúp C1 CONCACAF2026—654790003085%32%106,75
Cúp MLS–Mexico2026—332740014184%36%006,78
Cúp C1 CONCACAF League2026—11900001094%18%007,15
Siêu cúp Mexico2026—11891011176%33%008,07

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.017 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
525/621 (84%)
Chuyền quyết định
44
Tạt bóng chính xác
14/48 (29%)
Chuyền dài chính xác
36/58 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/70 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 35
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
179
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
275/321 (85%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
5/8 (62%)
Chuyền dài chính xác
17/23 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/28 (32%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/120 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/22 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/56 (94%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/11 (18%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 8,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/30 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Rodriguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ PachucaT 2-1820000225/2903/3V6,25
18/10/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 5-0451022031/3800/3—8,20
12/10/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.H 3-3870010354/6256/8—6,63
27/09/2026VĐQG Mexicovs TolucaH 3-3900021155/6434/6—6,65
20/09/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyB 0-1900010246/5024/7—6,60
17/09/2026Cúp C1 CONCACAF League@ Inter Miami CFB 0-2900010453/5602/11—7,15
13/09/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaT 4-3900100738/4437/12—7,07
07/09/2026VĐQG Mexicovs Santos LagunaT 1-0870010743/5000/3—7,30
29/08/2026VĐQG Mexico@ NecaxaT 3-1900210741/5101/5—8,60
23/08/2026VĐQG Mexicovs AtlasB 0-2750000322/2700/2—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 2,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 7,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 7,5 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,5 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/201821200 nghìn €
07/02/2019222,5 triệu €
12/08/2019225,0 triệu €
09/01/2020237,5 triệu €
07/04/2020236,0 triệu €
26/06/2020237,5 triệu €
17/12/2020237,5 triệu €
20/04/2021247,5 triệu €
14/10/20212410,0 triệu €
10/04/20222510,0 triệu €
07/09/2022258,0 triệu €
30/10/2022258,0 triệu €
29/03/2023268,0 triệu €
28/06/2023268,0 triệu €
02/10/2023267,0 triệu €
28/12/2023266,0 triệu €
13/06/2024277,0 triệu €
10/12/2024276,0 triệu €
30/03/2025285,0 triệu €
25/05/2025285,0 triệu €
28/12/2025285,5 triệu €
19/05/2026295,0 triệu €
22/09/2026296,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2022Rayados de MonterreyCruz AzulHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
30/06/2018Monterrey U19Rayados de MonterreyChuyển nhượng—
29/06/2018CD ToledoMonterrey U19Cho mượn—
31/08/2017Monterrey U19CD ToledoChuyển nhượng—
30/06/2015CF Monterrey U17Monterrey U19Chuyển nhượng—
30/06/2013CF Monterrey JugendCF Monterrey U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật72
  • Tư duy67
  • Sức mạnh40
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com