Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Rodas

Alebrijes de OaxacaThủ mônMEX
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Carlos Rodas là thủ môn 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Alebrijes de Oaxaca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
754Phút
24Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—1097542491366%80%003,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 754 phút · điểm TB 3,71

Thủ môn

Cứu thua
24
Đấm bóng
9
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/205 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
45/114 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Rodas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng 2 Mexico@ Leones Negros de la U. de G.T 2-1170100/40——5,40
09/10/2026Hạng 2 Mexicovs Correcaminos de la U.A.T.T 2-19013021/280——6,59
04/10/2026Hạng 2 Mexico@ Piratas FCB 0-49062011/260——6,00
25/09/2026Hạng 2 Mexicovs Club Atletico La PazB 1-3170001/30——5,60
20/09/2026Hạng 2 Mexico@ Cancun FCB 0-3dự bị000—0———
11/09/2026Hạng 2 Mexicovs Alacranes de DurangoT 1-0dự bị000—0———
06/09/2026Hạng 2 Mexico@ Atletico MoreliaB 1-4dự bị000—0———
28/08/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo TapatíoH 1-19021121/2802/2—6,65
23/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Jaiba BravaB 1-29031012/2602/2——
14/08/2026Hạng 2 Mexicovs Tepatitlan FCT 1-09010114/180———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202120100 nghìn €
23/06/202220100 nghìn €
03/03/20242250 nghìn €
13/06/20242250 nghìn €
10/12/20242350 nghìn €
25/05/20252350 nghìn €
28/12/20252450 nghìn €
13/05/20262450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2026Atletico San LuisAlebrijes de OaxacaChuyển nhượng—
02/07/2025PachucaAtletico San LuisChuyển nhượng—
31/12/2023CF Pachuca IIPachucaChuyển nhượng—
30/06/2022Pachuca U19CF Pachuca IIChuyển nhượng—
29/06/2022Mineros de ZacatecasPachuca U19Cho mượn—
31/12/2021Pachuca U19Mineros de ZacatecasChuyển nhượng—
30/06/2019Pachuca U17Pachuca U19Chuyển nhượng—
30/06/2017CF Pachuca JugendPachuca U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com