Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Robles

26Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Carlos Robles là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Atletico La Paz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
905Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
905Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—111190510311388%63%615,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 905 phút · điểm TB 5,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
589/666 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
48/79 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
16
Phá bóng
53
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/99 (63%)
Không chiến thắng / thua
38 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Robles · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Mexicovs Tlaxcala FCH 2-2900000060/6416/10V6,05
10/10/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoT 4-2900121188/9804/5V7,90
03/10/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánB 1-2900010079/8637/14V7,30
25/09/2026Hạng 2 Mexico@ Alebrijes de OaxacaT 3-1900020067/7314/7—7,00
19/09/2026Hạng 2 Mexicovs Correcaminos de la U.A.T.T 3-1901022066/7519/12—7,30
14/09/2026Hạng 2 Mexico@ Leones Negros de la U. de G.H 2-2900220237/4928/9V7,90
05/09/2026Hạng 2 Mexicovs Mineros de ZacatecasT 3-0900010157/6605/11—7,12
28/08/2026Hạng 2 Mexico@ Cancun FCT 2-1900000137/4115/7—7,33
15/08/2026Hạng 2 Mexicovs Piratas FCT 2-0450010025/3015/5——
08/08/2026Hạng 2 Mexico@ Tepatitlan FCT 5-0900000056/6309/14——

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202020300 nghìn €
23/06/202221300 nghìn €
06/10/202222250 nghìn €
29/03/202322250 nghìn €
28/06/202322200 nghìn €
28/12/202323500 nghìn €
13/06/202423500 nghìn €
10/12/202424500 nghìn €
25/05/202524300 nghìn €
28/12/202525300 nghìn €
13/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025AtlasClub Atletico La PazChuyển nhượng—
31/12/2022Free PlayerAtlasChuyển nhượng—
30/06/2022Atlas U19Free PlayerTrở lại—
29/06/2022Club Jaiba BravaAtlas U19Cho mượn—
30/06/2020Atlas U19Club Jaiba BravaChuyển nhượng—
31/12/2016Atlas U17Atlas U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Atlas JugendAtlas U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com