
Carlos Rivero là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo La Guaira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
1,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 57% | 1 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/04/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/63 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | Copa Libertadores | @ Bolivar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 08/04/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 0 | 4/6 | V | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 09/05/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/09/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/11/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/01/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/06/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/10/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/12/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/06/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/09/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/12/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/05/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/08/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/11/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 31/03/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/10/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 30/10/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/07/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 03/01/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 05/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 04/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh69
- Thể lực56