
Carlos Renê de Sousa Ferreira
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Carlos Renê de Sousa Ferreira là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.
Tiểu sử Carlos Renê de Sousa Ferreira
Carlos Renê de Sousa Ferreira là tiền đạo người Brazil, 23 tuổi, thi đấu cho Vitória - BA. Ở mùa 2026, cầu thủ có 33 trận ra sân với 1981 phút, ghi 19 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,24. Tại Serie A Brazil, số liệu là 10 bàn và 1 kiến tạo sau 24 trận; ở Copa do Brasil có 4 bàn sau 2 trận, còn Copa do Nordeste ghi 5 bàn sau 7 trận. Cao 183 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải, sinh ngày 07/10/2003. Giá trị thị trường là 5,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
21Đá chính
1.899Phút
14Bàn thắng
1Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
135Phút/bàn
29/60Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 24 | 19 | 1.679 | 10 | 0 | 1 | 56 | 27 | 70% | 38% | 3 | 0 | 6,89 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 220 | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 77% | 18% | 0 | 0 | 3,74 |
| Copa do Nordeste | — | — | 7 | 5 | 82 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.679 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 27/56
- Sút trong vòng cấm
- 46
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 16/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/8/8
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/212 (70%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/226 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 75
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 64
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 186
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 3,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/16 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Copa do Nordeste · 7 trận ra sân, 82 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | H 1-1 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 3/16 | V | 7,00 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 4/16 | — | 5,71 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 4-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | 3/6 | — | 6,23 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 1-3 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/16 | 0 | 3/11 | — | 7,51 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | H 2-2 | 81 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 8/10 | 1 | 7/16 | — | 8,59 |
| 08/09/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 6 | 3 | 2 | 6/8 | 2 | 9/13 | — | 8,20 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/5 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/4 | — | 6,27 |
| 27/08/2026 | Copa do Brasil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/4 | — | 6,25 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 2/11 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Portuguesa Desportos | Vitória - BA | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Vitória - BA | Portuguesa Desportos | Cho mượn | — |
| 26/03/2026 | Portuguesa Desportos | Vitória - BA | Chuyển nhượng 0.115M € | 115 nghìn € |
| 20/11/2025 | Esporte Clube Sao Jose SP | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | EC São José U20 | Esporte Clube Sao Jose SP | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2023 | CEFAT Tirol U20 | EC São José U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật45
- Tư duy55
- Sức mạnh34
- Thể lực53