
Carlos Protesoni là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Deportivo Alavés.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
165Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 165 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 46% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/50 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/3 | — | 6,14 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/17 | 4 | 6/13 | — | 6,59 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 3/8 | — | 6,12 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,89 |
| 21/08/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Getafe | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 0/4 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 21/02/2017 | 18 | 650 nghìn € |
| 04/02/2018 | 19 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 20 | 1,2 triệu € |
| 05/08/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/12/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 10/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/02/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 25/09/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/03/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật44
- Tư duy55
- Sức mạnh68
- Thể lực63