
Carlos Ponck là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo AVS Futebol SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
42Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 1 | 0 | 1,24 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 1,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 2/4 | — | 6,20 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/5 | — | 6,27 |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/6 | — | 5,74 |
| 22/03/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/31 | 0 | 1/4 | V | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/02/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/08/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/02/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 25/06/2017 | 22 | 900 nghìn € |
| 02/01/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 25 | 1,7 triệu € |
| 22/12/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/03/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 11/10/2021 | 26 | 750 nghìn € |
| 03/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/03/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 31/10/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 19/03/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/11/2025 | Free Player | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hapoel Beer Sheva | Free Player | Trở lại | — |
| 20/01/2025 | Moreirense | Hapoel Beer Sheva | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 03/09/2023 | GD Chaves | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Başakşehir Futbol Kulübü | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Caykur Rizespor | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 06/02/2022 | Başakşehir Futbol Kulübü | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Desportivo Aves (- 2020) | Başakşehir Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 24/07/2018 | SL Benfica B | Desportivo Aves (- 2020) | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2018 | Desportivo Aves (- 2020) | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 26/07/2017 | SL Benfica B | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | GD Chaves | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | SL Benfica B | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Pacos de Ferreira | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 14/01/2016 | SL Benfica B | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2016 | SC Farense | SL Benfica B | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2014 | Quarteirense Futebol SAD | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CS Mindelense | Quarteirense Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật34
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực42