Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Ponck

AVS Futebol SADHậu vệCPV
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Carlos Ponck là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo AVS Futebol SAD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
42Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—533100000100%50%101,24
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—101100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 1,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Ponck · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ GD ChavesH 2-231000005/522/4—6,20
16/05/2026Primeira Liga@ MoreirenseH 0-0dự bị00000—0———
11/05/2026Primeira Ligavs FC PortoT 3-1dự bị00000—0———
02/05/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraT 2-126000001/201/5—6,27
27/04/2026Primeira Ligavs Sporting CPH 1-1100000—0——6,90
18/04/2026Primeira Liga@ Rio AveH 2-2dự bị00000—0———
11/04/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesH 1-1dự bị00000—0———
03/04/2026Primeira Liga@ Gil VicenteB 0-345000005/500/6—5,74
22/03/2026Primeira Liga@ CD TondelaH 0-0900010030/3101/4V6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 900 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/201520100 nghìn €
23/02/201621250 nghìn €
21/08/201621350 nghìn €
21/02/201722700 nghìn €
25/06/201722900 nghìn €
02/01/2020241,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
03/08/2020251,7 triệu €
22/12/2020251,5 triệu €
15/03/2021261,0 triệu €
20/05/202126900 nghìn €
11/10/202126750 nghìn €
03/01/202226400 nghìn €
30/03/202227400 nghìn €
31/05/202227400 nghìn €
31/10/202227400 nghìn €
15/06/202328800 nghìn €
26/12/202328700 nghìn €
05/06/202429800 nghìn €
18/12/202429600 nghìn €
19/03/202530700 nghìn €
12/06/202530600 nghìn €
20/10/202530500 nghìn €
17/12/202535200 nghìn €
27/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/11/2025Free PlayerAVS Futebol SADChuyển nhượng—
30/06/2025Hapoel Beer ShevaFree PlayerTrở lại—
20/01/2025MoreirenseHapoel Beer ShevaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
03/09/2023GD ChavesMoreirenseChuyển nhượng—
31/08/2022Başakşehir Futbol KulübüGD ChavesChuyển nhượng—
29/06/2022Caykur RizesporBaşakşehir Futbol KulübüCho mượn—
06/02/2022Başakşehir Futbol KulübüCaykur RizesporChuyển nhượng—
28/07/2019Desportivo Aves (- 2020)Başakşehir Futbol KulübüHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
24/07/2018SL Benfica BDesportivo Aves (- 2020)Hết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2018Desportivo Aves (- 2020)SL Benfica BCho mượn—
26/07/2017SL Benfica BDesportivo Aves (- 2020)Chuyển nhượng—
29/06/2017GD ChavesSL Benfica BCho mượn—
30/08/2016SL Benfica BGD ChavesChuyển nhượng—
29/06/2016Pacos de FerreiraSL Benfica BCho mượn—
14/01/2016SL Benfica BPacos de FerreiraChuyển nhượng—
03/01/2016SC FarenseSL Benfica BHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2014Quarteirense Futebol SADSC FarenseChuyển nhượng—
30/06/2013CS MindelenseQuarteirense Futebol SADChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy45
  • Sức mạnh57
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com