
Carlos Orejuela là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Libertad Loja.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 11 | 7 | 585 | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 82% | 36% | 2 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/199 (82%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/24 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/18 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/52 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | — | — | 6,52 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | T 2-1 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 2/3 | — | 6,46 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | — | — | 5,52 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | T 2-1 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 2 | 2/3 | — | 6,59 |
| 01/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/14 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 28/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | T 2-0 | 27 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 7,71 |
| 22/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2016 | 23 | 450 nghìn € |
| 29/12/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/07/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/07/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 13/10/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/12/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/08/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/10/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 21/04/2024 | 31 | — |
| 15/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Mushuc Runa | Libertad FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | CSD Vargas Torres | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Azuriz FC | CSD Vargas Torres | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Free player | Azuriz FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Chapecoense - SC | Free player | Trở lại | — |
| 07/04/2022 | Ferroviaria SP | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Club Sport Emelec | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Deportivo Cuenca | Club Sport Emelec | Cho mượn | — |
| 24/01/2021 | Club Sport Emelec | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Orense SC | Club Sport Emelec | Cho mượn | — |
| 10/08/2020 | Club Sport Emelec | Orense SC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2017 | Mushuc Runa | Club Sport Emelec | Hết hạn mượn 0.115M € | 115 nghìn € |
| 01/02/2016 | CD Olmedo | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | CD Espoli | CD Olmedo | Cho mượn | — |
| 02/03/2015 | CD Olmedo | CD Espoli | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | CD Olmedo U20 | CD Olmedo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy48
- Sức mạnh43
- Thể lực45