
Carlos Ohene
Tiền vệGHA
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Carlos Ohene là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GHA.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/29 | 0 | 0/3 | — | 6,64 |
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Sabah Baku | T 2-0 | 19 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Sabah Baku | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 01/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Sporting Braga | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/04/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/05/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/01/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/08/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/02/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/02/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/03/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/10/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/12/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/11/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/03/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/09/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 21/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Levski Sofia | Free player | Trở lại | — |
| 21/01/2024 | FC Hebar Pazardzhik | Levski Sofia | Hết hạn mượn 0.014M € | 14 nghìn € |
| 30/06/2023 | CSKA 1948 Sofia | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Tsarsko Selo | CSKA 1948 Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Free player | Tsarsko Selo | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2021 | Beroe Stara Zagora | Free player | Trở lại | — |
| 14/02/2019 | Ohod | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2018 | Beroe Stara Zagora | Ohod | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 08/09/2016 | Free player | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AEL Limassol | Free player | Trở lại | — |
| 09/01/2013 | Alki Larnaca (-2014) | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Unknown | Alki Larnaca (-2014) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực42