Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Ohene

Tiền vệGHA
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Carlos Ohene là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GHA.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Ohene · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs AZ AlkmaarB 0-2320010028/2900/3—6,64
14/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Sabah BakuT 2-01901000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Sabah BakuT 1-01000000—0——6,80
01/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Sporting BragaH 0-0dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C2 châu Âuvs Sporting BragaH 0-01500000—0——6,30
18/07/2025Cúp C2 châu Âu@ Hapoel Beer ShevaH 0-01600000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/201319200 nghìn €
11/04/201521150 nghìn €
04/05/201622300 nghìn €
27/01/201723300 nghìn €
22/08/201724350 nghìn €
08/02/201824350 nghìn €
07/01/201925250 nghìn €
23/06/201925300 nghìn €
01/02/202026300 nghìn €
08/03/202026350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
20/12/202027300 nghìn €
13/10/202128200 nghìn €
07/12/202128200 nghìn €
30/05/202228150 nghìn €
27/11/202229200 nghìn €
04/06/202329100 nghìn €
19/12/202330150 nghìn €
18/03/202430200 nghìn €
02/06/202430400 nghìn €
09/09/202431500 nghìn €
01/12/202431600 nghìn €
01/06/202531600 nghìn €
07/12/202532400 nghìn €
21/05/202632300 nghìn €
05/10/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Levski SofiaFree playerTrở lại—
21/01/2024FC Hebar PazardzhikLevski SofiaHết hạn mượn 0.014M €14 nghìn €
30/06/2023CSKA 1948 SofiaFC Hebar PazardzhikChuyển nhượng—
11/01/2022Tsarsko SeloCSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
26/08/2021Free playerTsarsko SeloChuyển nhượng—
15/03/2021Beroe Stara ZagoraFree playerTrở lại—
14/02/2019OhodBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
13/07/2018Beroe Stara ZagoraOhodHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
08/09/2016Free playerBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
30/06/2016AEL LimassolFree playerTrở lại—
09/01/2013Alki Larnaca (-2014)AEL LimassolChuyển nhượng—
30/06/2011UnknownAlki Larnaca (-2014)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com