
Carlos Neva là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
880Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 880 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 82% | 67% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 880 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 351/428 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/47 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/56 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/60 | 1 | 3/6 | — | 6,52 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 3 | 3/7 | — | 5,77 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/38 | 1 | 3/6 | — | 6,72 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 5 | 5/5 | — | 6,81 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/35 | 4 | 9/11 | — | 5,98 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 19/26 | 2 | 3/5 | — | 6,77 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 3 | 3/6 | — | 5,88 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/53 | 1 | 3/3 | — | 6,75 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/65 | 1 | 4/4 | — | 6,41 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 2/3 | — | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/10/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 22/07/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 25 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 25/09/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 13/10/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy40
- Sức mạnh67
- Thể lực46