
Carlos Mosquera
32Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Carlos Mosquera là thủ môn 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alianza Universidad de Huánuco.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 900 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 10/23 | 0 | — | — | 6,58 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 7/26 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 19/04/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | H 2-2 | 90 | 5 | 2 | 0 | 14/20 | 0 | 1/1 | — | 7,28 |
| 07/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | B 0-1 | 90 | 5 | 1 | 1 | 9/17 | 0 | — | — | 7,63 |
| 21/03/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 0-3 | 90 | 10 | 5 | 1 | 9/25 | 0 | — | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/02/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/01/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 12/01/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/11/2022 | 28 | 675 nghìn € |
| 09/04/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 14/09/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 06/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/05/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 24/03/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | FC Cajamarca | Alianza Universidad de Huánuco | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Real Cartagena | FC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Alianza Fútbol Club | Real Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Always Ready | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Patriotas FC | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2020 | Deportivo Pasto | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atletico Huila | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CD América de Quito | Atletico Huila | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2018 | Tigres Zipaquira | CD América de Quito | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Internacional de Bogotá U20 | Tigres Zipaquira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Millonarios U20 | Internacional de Bogotá U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực27
- Chỉ số 151
- Chỉ số 225
- Chỉ số 457
- Chỉ số 348