
Carlos Moreno là thủ môn 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pachuca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
48Cứu thua
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.170 | 41 | 3 | 11 | 69% | 83% | 2 | 0 | 6,90 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 7 | 1 | 3 | 76% | 100% | 1 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,90
Thủ môn
- Cứu thua
- 41
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 13
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 259/375 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 105/217 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,79
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/69 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/27 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | — | — | 6,11 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 28/36 | 0 | — | V | 6,64 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 3-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 28/37 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-1 | 90 | 8 | 0 | 1 | 11/20 | 0 | — | — | 8,33 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 13/14 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 3-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 20/32 | 0 | — | — | 7,95 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 20/36 | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 17/24 | 0 | — | — | 6,54 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | H 1-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 16/36 | 0 | — | — | 7,76 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | — | — | 5,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/08/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/01/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/06/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/04/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/10/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/04/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/10/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/03/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/10/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | Tuzos Pachuca | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Everton CD | Tuzos Pachuca | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Tuzos Pachuca | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CF Pachuca II | Tuzos Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Pachuca U17 | CF Pachuca II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CF Pachuca Jugend | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 162
- Chỉ số 249
- Chỉ số 461
- Chỉ số 367