
Carlos Mendes Gomes
Tiền đạoGBS
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Carlos Mendes Gomes là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GBS.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 2 | 3/9 | — | 6,25 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 2 | 6/10 | — | 6,82 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | H 3-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/16 | 0 | 4/10 | — | 6,40 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/18 | 2 | 7/11 | V | 6,16 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/20 | 2 | 7/10 | — | 6,74 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 3/10 | — | 6,29 |
| 28/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 2 | 4/14 | — | 6,44 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 20/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Djibouti | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Burkina Faso | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/05/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bolton Wanderers | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2026 | Exeter City | Bolton Wanderers | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Bolton Wanderers | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Luton Town | Bolton Wanderers | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | Fleetwood Town | Luton Town | Cho mượn | — |
| 15/08/2022 | Luton Town | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Morecambe | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | West Didsbury & Chorlton AFC | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atletico de Madrid U19 | West Didsbury & Chorlton AFC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực54