Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Mejia

Lobos UPNFMTiền vệHON
26Tuổi
169Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Carlos Mejia là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Lobos UPNFM.

Tiểu sử Carlos Mejia

Carlos Mejia là tiền vệ của câu lạc bộ Lobos UPNFM, mang quốc tịch Honduras và hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 8 trận ra sân với 412 phút thi đấu tại Honduras Primera Division. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €. Cao 169 cm, nặng 69 kg, thuận chân trái, Carlos Mejia chuyển từ CD Motagua sang Lobos UPNFM ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
412Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Honduras Primera Division2026-2027—8441200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 412 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Mejia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs Antigua và BarbudaT 2-08000005/600/1—6,75
08/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ Quần đảo CaymanT 1-0450010117/1814/7V6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/201919100 nghìn €
28/12/202121200 nghìn €
19/06/202222225 nghìn €
22/12/202222225 nghìn €
27/06/202323200 nghìn €
27/12/202323225 nghìn €
12/06/202424200 nghìn €
03/12/202424200 nghìn €
07/05/202525200 nghìn €
27/11/202525250 nghìn €
02/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CD MotaguaLobos UPNFMChuyển nhượng—
30/06/2021CD VidaCD MotaguaChuyển nhượng—
29/06/2021Pumas TabascoCD VidaCho mượn—
26/08/2020CD VidaPumas TabascoChuyển nhượng—
30/12/2019Real EspanaCD VidaCho mượn—
30/06/2019CD VidaReal EspanaChuyển nhượng—
30/06/2018Club Deportivo Social Vida ReserveCD VidaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy71
  • Sức mạnh34
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com