Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Martinez

Inter de San CarlosHậu vệCRC
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Carlos Martinez là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Inter de San Carlos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
573Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—8757300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 573 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Martinez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Nomme JK KaljuH 0-012000000—0——6,50
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Nomme JK KaljuH 1-19000000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20171850 nghìn €
08/01/20181850 nghìn €
02/06/20181950 nghìn €
26/12/20181950 nghìn €
01/06/20192050 nghìn €
12/07/202021175 nghìn €
25/12/202021200 nghìn €
17/06/202122150 nghìn €
22/12/202122175 nghìn €
19/07/202223225 nghìn €
13/11/202223275 nghìn €
04/06/202324250 nghìn €
13/03/202424250 nghìn €
13/06/202425250 nghìn €
19/12/202425200 nghìn €
11/06/202526200 nghìn €
29/12/202526150 nghìn €
08/06/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Partizani TiranaInter de San CarlosChuyển nhượng—
30/06/2025LD AlajuelensePartizani TiranaChuyển nhượng—
31/12/2022AD San CarlosLD AlajuelenseChuyển nhượng—
30/06/2020Guadalupe FCAD San CarlosChuyển nhượng—
30/06/2019KAS EupenGuadalupe FCChuyển nhượng—
29/06/2019CS HeredianoKAS EupenCho mượn—
21/01/2019KAS EupenCS HeredianoChuyển nhượng—
30/06/2017ASPIRE Football DreamsKAS EupenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh53
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com