
Carlos Mané
Tiền đạoGBS
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Carlos Mané là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GBS.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-4 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/5 | — | 5,81 |
| 04/04/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 2/5 | — | 6,02 |
| 19/03/2026 | Süper Lig | vs Karagumruk | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Djibouti | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sierra Leone | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Burkina Faso | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2014 | 19 | 1,2 triệu € |
| 24/07/2014 | 20 | 4,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 20 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 8,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 21 | 6,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 22 | 4,5 triệu € |
| 22/01/2017 | 22 | 4,5 triệu € |
| 26/06/2017 | 23 | 4,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 16/08/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/01/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 30/03/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2022 | 28 | 1,6 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 1,4 triệu € |
| 13/03/2023 | 29 | 1,7 triệu € |
| 07/06/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 03/10/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,1 triệu € |
| 19/03/2025 | 31 | 1,1 triệu € |
| 17/06/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 04/03/2026 | 31 | 800 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kayserispor | Free Player | Trở lại | — |
| 12/08/2021 | Rio Ave | Kayserispor | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 20/07/2019 | Sporting CP | Rio Ave | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2019 | 1. FC Union Berlin | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 24/01/2019 | Sporting CP | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2018 | VfB Stuttgart | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Sporting CP | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng 1.65M € | 1,6 triệu € |
| 31/12/2013 | Sporting CP B | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh45
- Thể lực41