Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Mané

Tiền đạoGBS
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Carlos Mané là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GBS.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Mané · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026Süper Lig@ AlanyasporB 1-3dự bị00000—0———
25/04/2026Süper Ligvs Caykur RizesporT 2-0dự bị00000—0———
21/04/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüB 0-3dự bị00000—0———
12/04/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-427001007/802/5—5,81
04/04/2026Süper Lig@ KasimpasaB 0-2200000010/1012/5—6,02
19/03/2026Süper Ligvs KaragumrukT 1-0dự bị00000—0———
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs DjiboutiT 2-0dự bị00000—0———
04/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Sierra LeoneH 1-19001000—0——6,65
24/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Burkina FasoB 1-29000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 1,2 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,1 triệu €2025: 1,1 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €20142026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/2014191,2 triệu €
24/07/2014204,0 triệu €
16/02/2015206,0 triệu €
30/06/2015218,0 triệu €
23/02/2016216,0 triệu €
28/07/2016224,5 triệu €
22/01/2017224,5 triệu €
26/06/2017234,5 triệu €
27/12/2017233,5 triệu €
04/06/2018243,0 triệu €
10/01/2019242,5 triệu €
11/06/2019251,8 triệu €
29/12/2019251,8 triệu €
07/04/2020261,4 triệu €
16/08/2020261,5 triệu €
27/01/2021261,5 triệu €
20/05/2021271,5 triệu €
11/10/2021272,0 triệu €
03/01/2022271,8 triệu €
30/03/2022281,8 triệu €
31/05/2022281,6 triệu €
26/10/2022281,4 triệu €
13/03/2023291,7 triệu €
07/06/2023291,8 triệu €
26/09/2023291,5 triệu €
20/12/2023291,5 triệu €
14/03/2024301,2 triệu €
30/05/2024301,2 triệu €
03/10/2024301,0 triệu €
22/12/2024301,1 triệu €
19/03/2025311,1 triệu €
17/06/202531900 nghìn €
16/12/202531900 nghìn €
04/03/202631800 nghìn €
20/05/202632600 nghìn €
05/10/202632450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KayserisporFree PlayerTrở lại—
12/08/2021Rio AveKayserisporHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
20/07/2019Sporting CPRio AveHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/20191. FC Union BerlinSporting CPCho mượn—
24/01/2019Sporting CP1. FC Union BerlinChuyển nhượng 0.35M €350 nghìn €
29/06/2018VfB StuttgartSporting CPCho mượn—
30/08/2016Sporting CPVfB StuttgartChuyển nhượng 1.65M €1,6 triệu €
31/12/2013Sporting CP BSporting CPChuyển nhượng—
30/06/2013Sporting CP U19Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2011Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2007Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh45
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com