
Carlos Lujano
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Carlos Lujano là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Anzoategui.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Lujano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,55 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 2/6 | — | 6,49 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 1 | 8/12 | — | 6,78 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/51 | 1 | 5/10 | V | 6,89 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 3/4 | — | 6,00 |
| 07/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | — | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 15/03/2016 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/05/2016 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/09/2016 | 25 | 275 nghìn € |
| 27/11/2016 | 25 | 275 nghìn € |
| 29/01/2017 | 25 | 275 nghìn € |
| 11/06/2017 | 25 | 275 nghìn € |
| 12/03/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/06/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/09/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/12/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/05/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/08/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/11/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/10/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/12/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/06/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/10/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 30/10/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 18/07/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 03/01/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 02/09/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ33
Kỹ thuật36
Tư duy43
Sức mạnh71
Thể lực55