
Carlos López
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Carlos López là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Universidad San Martin.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 1/3 | — | 6,48 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/9 | 0 | 1/3 | V | 6,74 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/20 | 3 | 7/10 | — | 7,09 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,91 |
| 31/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 12/18 | 2 | 6/12 | V | 8,20 |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/27 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14/25 | 0 | 4/9 | — | 6,68 |
| 12/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 7/10 | 0 | 2/6 | — | 7,20 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | B 2-3 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 7/9 | 0 | 3/4 | — | 7,19 |
| 26/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/10/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/12/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 03/01/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 01/09/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/08/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/12/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 375 nghìn € |
| 14/11/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 02/09/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 06/11/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 05/11/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Sport Boys | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Los Chankas | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Alianza Universidad de Huánuco | Los Chankas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Union Huaral | Alianza Universidad de Huánuco | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Millonarios | Union Huaral | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Union Huaral | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Deportivo Pereira B | Union Huaral | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực39