Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Labrín

Rangers TalcaHậu vệCHI
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Carlos Labrín là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Rangers Talca.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
2,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chilean Cup2026—2218000000——206,10
Hạng 2 Chile2026—32000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 175 nghìn €2010: 350 nghìn €2010: 350 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 375 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/200919175 nghìn €
02/06/201019350 nghìn €
13/12/201020350 nghìn €
04/07/201120400 nghìn €
10/01/201221400 nghìn €
07/06/201221750 nghìn €
13/01/201322500 nghìn €
28/01/201423400 nghìn €
10/01/201625500 nghìn €
18/10/201726400 nghìn €
02/06/201827325 nghìn €
21/05/201928375 nghìn €
06/12/201929500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
09/11/202029400 nghìn €
10/03/202130400 nghìn €
21/10/202130400 nghìn €
27/03/202231400 nghìn €
15/06/202231350 nghìn €
14/11/202231325 nghìn €
03/04/202332325 nghìn €
19/07/202332325 nghìn €
12/12/202333325 nghìn €
12/06/202433200 nghìn €
11/11/202433200 nghìn €
29/06/202534175 nghìn €
09/12/202535175 nghìn €
21/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh72
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com