
Carlos Junior Huerto là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo UTC Cajamarca.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
7Đá chính
655Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
327Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 15 | 7 | 655 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 78% | 57% | 4 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 655 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/234 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 9/25 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/35 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/57 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 3 | 8/12 | — | 6,68 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 5,92 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 2-4 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 1/1 | — | 5,82 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 36/40 | 3 | 4/5 | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/5 | — | 5,90 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 1/3 | — | 6,54 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | V | 6,14 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 4/5 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/04/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/02/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 08/12/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 19/05/2021 | 22 | 375 nghìn € |
| 21/11/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 21/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/11/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/03/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 24/03/2026 | 26 | 125 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.