
Carlos Jatoba là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Port FC.
Tiểu sử Carlos Jatoba
Carlos Jatoba là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Port FC, mang quốc tịch Brazil, 31 tuổi và có chân thuận là chân phải. Anh cao 180 cm, được ghi nhận gia nhập Port FC từ Daegu Football Club vào ngày 21/07/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 450 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2027, và anh có 2 trận tại Cúp Tổng thống Indonesia.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 2 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 2 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Persib Bandung | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/02/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 10/01/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/08/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 17/07/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 27/09/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/03/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 08/06/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 350 nghìn € |
| 22/09/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Daegu Football Club | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/06/2025 | Araz Nakhchivan | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | ACSM Politehnica Iași | Araz Nakhchivan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Londrina PR | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2023 | Sao Bento | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 07/12/2022 | Free player | Sao Bento | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Sporting CP B | Free player | Trở lại | — |
| 30/07/2022 | Santo Andre | Sporting CP B | Cho mượn | — |
| 23/01/2022 | Sporting CP | Santo Andre | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | CRB AL | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 05/01/2020 | Sporting CP | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Brasil de Pelotas | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 16/04/2019 | Sporting CP | Brasil de Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2019 | Atletico Clube Goianiense | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 14/01/2019 | Sporting CP | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sporting CP U23 | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | FC Dunav Ruse | Sporting CP U23 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 11/09/2017 | SC Corinthians Paranaense (-2017) | FC Dunav Ruse | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Londrina PR | SC Corinthians Paranaense (-2017) | Cho mượn | — |
| 13/09/2016 | SC Corinthians Paranaense (-2017) | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực40