Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Herrera

Detroit CityThủ mônUSA
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Carlos Herrera là thủ môn 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Detroit City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
2.183Phút
52Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—25252.18352101973%91%016,84

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.183 phút · điểm TB 6,84

Thủ môn

Cứu thua
52
Đấm bóng
10
Băng ra (thành công / tổng)
9/9
Bắt bóng bổng tốt
29

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
564/764 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
129/324 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/23 (91%)
Không chiến thắng / thua
7 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
206
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Herrera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026USL Championshipvs Rhode IslandT 1-0231006/700/1Đ6,10
04/10/2026USL Championshipvs Birmingham LegionT 1-09010325/3101/1—7,03
01/10/2026USL Championship@ Brooklyn FCT 3-19030222/280——6,86
27/09/2026USL Championshipvs Colorado SpringsH 0-09010312/2201/1—6,65
20/09/2026USL Championshipvs Pittsburgh RiverhoundsT 1-09014029/3303/3—7,16
13/09/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCB 0-19051033/410——7,95
06/09/2026USL Championshipvs Hartford AthleticH 1-19010020/2701/1—6,21
30/08/2026USL Championship@ Louisville City FCH 0-09041029/4801/1—7,26
23/08/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesT 1-09020026/390——6,95
16/08/2026USL Championshipvs Loudoun UnitedH 0-09020034/370——7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20222450 nghìn €
28/11/20222575 nghìn €
18/05/20232575 nghìn €
28/11/202326100 nghìn €
27/05/202426100 nghìn €
29/10/202427100 nghìn €
07/05/202527125 nghìn €
24/11/202528100 nghìn €
29/04/202628125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com