
Carlos Henrique
Tiền đạoBRA
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị
Carlos Henrique là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/10/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/12/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/05/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/07/2020 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2026 | Chapada Futebol Clube | Desportivo Brasil Ltda (SP) | Hết hạn mượn | — |
| 11/06/2025 | Concórdia AC | Associação Grêmio Sorriso | Hết hạn mượn | — |
| 20/02/2025 | Paranoá EC | Concórdia AC | Hết hạn mượn | — |
| 11/08/2024 | Veranópolis EC | Avenida RS | Cho mượn | — |
| 26/06/2024 | Avenida RS | Veranópolis EC | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2023 | CA Metropolitano | Avenida RS | Cho mượn | — |
| 05/07/2023 | Avenida RS | CA Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | AA Internacional de Limeira | Avenida RS | Cho mượn | — |
| 01/05/2023 | Avenida RS | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2023 | Esporte Clube Noroeste (SP) | Avenida RS | Cho mượn | — |
| 15/03/2023 | Avenida RS | Esporte Clube Noroeste (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free Player | Avenida RS | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Parana PR | Free Player | Trở lại | — |
| 19/04/2022 | FC Cascavel (PR) | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 01/06/2021 | Londrina PR | FC Cascavel (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Esporte Clube Juventude | Londrina PR | Cho mượn | — |
| 24/07/2019 | Londrina PR | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2019 | Gremio Novorizontino | Londrina PR | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Londrina PR | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2018 | Sport Club do Recife | Londrina PR | Hết hạn mượn | — |