
Carlos Henao là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Jaguares de Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
33Đá chính
2.957Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/26Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 32 | 31 | 2.777 | 0 | 0 | 0 | 26 | 7 | 76% | 59% | 9 | 0 | 6,29 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.777 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/26
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 779/1020 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 94/244 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 136
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/132 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 29
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 278
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 3/6 | — | 6,03 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/43 | 0 | 3/4 | — | 6,07 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/34 | 2 | 2/5 | — | 6,54 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/20 | 0 | 1/5 | — | 5,42 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 35/43 | 1 | 3/4 | — | 6,55 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/36 | 1 | 1/2 | — | 6,19 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/60 | 1 | 4/7 | V | 6,00 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 18/25 | 0 | 0/2 | V | 5,97 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | — | — | 6,21 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 3/5 | V | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 27 | 550 nghìn € |
| 07/07/2016 | 27 | 650 nghìn € |
| 31/08/2016 | 27 | 700 nghìn € |
| 09/11/2016 | 27 | 750 nghìn € |
| 30/01/2017 | 28 | 1,1 triệu € |
| 17/11/2017 | 28 | 1,1 triệu € |
| 06/03/2018 | 29 | 1,1 triệu € |
| 07/06/2018 | 29 | 1,1 triệu € |
| 08/10/2018 | 29 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2018 | 30 | 1,2 triệu € |
| 20/06/2019 | 30 | 1,2 triệu € |
| 27/02/2020 | 31 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 15/01/2021 | 32 | 700 nghìn € |
| 06/06/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 16/06/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 11/12/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 11/04/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 06/07/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 06/12/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh72
- Thể lực61