
Carlos Gutiérrez
Hậu vệESP
34Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Carlos Gutiérrez là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/01/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/02/2016 | 24 | — |
| 14/07/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/01/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/01/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 275 nghìn € |
| 05/01/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 17/03/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Numancia | CD Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2025 | Zamora CF | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | SD Huesca | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2024 | V-Varen Nagasaki | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | Machida Zelvia | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Tochigi SC | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Avispa Fukuoka | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Numancia | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2016 | UD Las Palmas | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Burgos CF | UD Las Palmas | Cho mượn | — |
| 12/01/2016 | UD Las Palmas | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | CD Leganes | UD Las Palmas | Cho mượn | — |
| 20/08/2014 | UD Las Palmas | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Las Palmas Atletico | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CD Laguna | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Tenerife U19 | CD Laguna | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Tư duy44
- Sức mạnh76
- Thể lực59
- Kỹ thuật38