
Carlos Giménez
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Carlos Giménez là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico de Madrid B.
Tiểu sử Carlos Giménez
Carlos Giménez là hậu vệ của Atletico de Madrid B, quốc tịch Spain và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải, sinh ngày 18/02/2003. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 1 trận với 18 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50 ở giải Spanish Primera División RFEF. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là đợt cho mượn ngày 29/06/2026, từ FC Aris Thessaloniki U21 về Atletico de Madrid B.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ SD Huesca | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 2/2 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/03/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/08/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | FC Aris Thessaloniki U21 | Atletico de Madrid B | Cho mượn | — |
| 20/01/2026 | Atletico de Madrid B | FC Aris Thessaloniki U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | UD Levante B | Atletico de Madrid B | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2024 | Unionistas de Salamanca CF | UD Levante B | Cho mượn | — |
| 13/07/2023 | UD Levante B | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Levante U19 | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Patacona CF U19 | Levante U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF Torre Levante Youth | Patacona CF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Valencia CF Youth | CF Torre Levante Youth | Chuyển nhượng | — |