
Carlos Fortes
Tiền đạoCPV
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Carlos Fortes là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CPV.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/03/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/10/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/01/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/09/2017 | 22 | — |
| 15/06/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/09/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/12/2018 | 24 | 650 nghìn € |
| 17/06/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/12/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/11/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 13/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/07/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/03/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/08/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/02/2024 | 29 | — |
| 02/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 08/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 25/06/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Song Lam Nghe An | Sporting Club Delhi | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2026 | Free Player | Song Lam Nghe An | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Suzhou Dongwu | Free Player | Trở lại | — |
| 03/07/2025 | Foshan Nanshi | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2024 | Al Dhafra FC | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2024 | PSIS Semarang | Al Dhafra FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Arema FC | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | U.D.Vilafranquense | Arema FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2020 | CS Universitatea Craiova | U.D.Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Ittihad Riadi Tanger | CS Universitatea Craiova | Cho mượn | — |
| 07/01/2020 | CS Universitatea Craiova | Ittihad Riadi Tanger | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2019 | Gaz Metan Medias | CS Universitatea Craiova | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 03/07/2018 | Vizela | Gaz Metan Medias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Braga B | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Vizela | Braga B | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Braga B | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2017 | Sanliurfaspor | Braga B | Cho mượn | — |
| 11/08/2016 | Braga B | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Pacos de Ferreira | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2014 | Rayo Cantabria | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật39
- Tư duy60
- Sức mạnh30
- Thể lực41