
Carlos Fernández là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Oviedo.
Tiểu sử Carlos Fernández
Carlos Fernández là tiền đạo, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Real Oviedo, mang quốc tịch Spain, sinh ngày 22/05/1996 và 30 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại La Liga 2, cầu thủ có 1 trận ra sân và 11 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 10,0 triệu € (2020). Ngày 24/07/2026, cầu thủ chuyển từ Real Sociedad đến Real Oviedo theo hình thức chuyển nhượng, với hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-1 | 49 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/3 | — | 6,56 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 10/17 | — | 6,25 |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/23 | 0 | 2/7 | — | 6,10 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | vs Cultural Leonesa | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 22/30 | 0 | 5/11 | V | 7,56 |
| 21/04/2026 | La Liga 2 | @ RC Deportivo | B 1-3 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/24 | 0 | 2/8 | — | 6,70 |
| 12/04/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 3/13 | — | 6,39 |
| 06/04/2026 | La Liga 2 | @ Real Zaragoza | T 2-1 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7/11 | 2 | 2/7 | — | 8,08 |
| 01/04/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/28 | 0 | 6/11 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2014 | 17 | 200 nghìn € |
| 19/07/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 03/08/2014 | 18 | — |
| 14/07/2016 | 20 | 700 nghìn € |
| 23/01/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 3,2 triệu € |
| 22/07/2020 | 24 | 10,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 10,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 24 | 9,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 9,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Real Sociedad | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Mirandes | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 18/08/2025 | Real Sociedad | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Cadiz CF | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Real Sociedad | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2021 | Sevilla FC | Real Sociedad | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 19/07/2020 | Granada CF | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 13/08/2019 | Sevilla FC | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Deportivo La Coruna | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 29/08/2018 | Sevilla FC | Deportivo La Coruna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sevilla U19 | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sevilla FC Youth | Sevilla U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Club Deportivo Altair U16 | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sevilla FC Youth | Club Deportivo Altair U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh29
- Thể lực41