
Carlos Esquivel
Tiền đạoMEX
44Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị
Carlos Esquivel là tiền đạo 44 tuổi quốc tịch MEX.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/11/2007 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/01/2008 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/12/2008 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2009 | 27 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2009 | 27 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2010 | 28 | 3,0 triệu € |
| 07/12/2010 | 28 | 2,8 triệu € |
| 01/12/2011 | 29 | 2,3 triệu € |
| 01/06/2012 | 30 | 1,8 triệu € |
| 02/12/2012 | 30 | 1,8 triệu € |
| 17/06/2013 | 31 | 1,6 triệu € |
| 26/12/2013 | 31 | 1,5 triệu € |
| 31/08/2014 | 32 | 1,4 triệu € |
| 30/09/2015 | 33 | 1,4 triệu € |
| 03/08/2016 | 34 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 34 | 1,0 triệu € |
| 30/07/2017 | 35 | 1,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 36 | 1,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 36 | 800 nghìn € |
| 07/02/2019 | 36 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2019 | Potros UAEM | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2019 | Toluca | Potros UAEM | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Veracruz | Toluca | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Toluca | Veracruz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | Tigres UANL | Toluca | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | Toluca | Tigres UANL | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Atlético Mexiquense (- 2009) | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2001 | Deportivo Toluca U19 | Atlético Mexiquense (- 2009) | Chuyển nhượng | — |