
Carlos Emiro Garces Torres
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Carlos Emiro Garces Torres là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Los Angeles Galaxy.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
13Đá chính
1.155Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/3Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 19 | 11 | 973 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 91% | 65% | 6 | 3 | 6,32 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 2 | 182 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 63% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 973 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 625/686 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/44 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/98 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 25
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 3
- Hai vàng thành đỏ
- 2
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/114 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 5 | 7/8 | — | 6,53 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/57 | 1 | 3/3 | — | 7,09 |
| 12/10/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-6 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 2 | 3/3 | — | 5,72 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | V | 5,58 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 1-3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 3 | 5/5 | — | 6,22 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Montreal Impact | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/06/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 04/09/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 11/12/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/09/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 06/12/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2024 | Deportivo Pereira | Los Angeles Galaxy | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2023 | Portimonense U23 | Deportivo Pereira | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Deportivo Pereira | Portimonense U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Deportivo Pereira U20 | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh72
- Thể lực50