Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Eduardo de Oliveira Alve

Mirassol - SPTiền vệBRA
37Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Carlos Eduardo de Oliveira Alve là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
23Đá chính
1.983Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
14/37Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—25171.458700311185%42%216,76
Copa Libertadores2026—654062006379%40%007,00
Cúp Brazil2026—311190000087%57%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.458 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/31
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
7/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
446/520 (85%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
22/39 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
7 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
9
Phá bóng
8
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/103 (42%)
Không chiến thắng / thua
15 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 35
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
137
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/11/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/157 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/24 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
6 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/32 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Cúp Brazil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/24 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Eduardo de Oliveira Alve · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPB 0-2450000011/1401/3—6,01
25/10/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPH 1-1780010014/1500/5V6,04
17/10/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 2-0791041022/2601/4—8,17
12/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 0-1450000034/3701/1—6,82
08/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoH 1-1570000012/1515/7—6,59
20/09/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 2-0672022024/2800/2—9,13
14/09/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 2-2690010217/1900/2—6,14
06/09/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRT 2-1870051020/2726/7—6,13
31/08/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 1-1701011130/3102/3—8,20
24/08/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 1-1611011015/2002/5—7,68

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 400 nghìn €2012: 450 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 2,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 5,5 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 4,3 triệu €2017: 4,6 triệu €2017: 4,3 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 5,5 triệu €2019: 5,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,3 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20092026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/05/20091950 nghìn €
26/06/200919400 nghìn €
22/01/201222450 nghìn €
23/06/201222500 nghìn €
01/07/2013232,0 triệu €
19/02/2014244,0 triệu €
24/07/2014244,5 triệu €
13/01/2015254,5 triệu €
05/06/2015255,5 triệu €
24/11/2016275,0 triệu €
06/01/2017274,3 triệu €
29/06/2017274,6 triệu €
19/12/2017284,3 triệu €
31/05/2018284,0 triệu €
07/01/2019295,5 triệu €
31/05/2019295,5 triệu €
06/01/2020306,0 triệu €
07/04/2020304,8 triệu €
03/12/2020313,0 triệu €
26/05/2021312,5 triệu €
24/11/2021322,3 triệu €
29/06/2022321,8 triệu €
18/08/2022321,8 triệu €
13/11/2022331,5 triệu €
06/04/2023331,5 triệu €
24/07/2023331,5 triệu €
10/12/2023341,5 triệu €
27/03/2024341,2 triệu €
16/06/2024341,0 triệu €
08/12/202435900 nghìn €
05/06/202535800 nghìn €
09/12/202536700 nghìn €
25/05/202636600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com